Tốt duyên lấy được chồng chung
Direct English translation
With good fortune in love, one ends up taking a shared husband.
Giải thích tiếng Việt
Chỉ tình cảnh trớ trêu khi một người tưởng gặp may hoặc có điều kiện tốt nhưng lại rơi vào hoàn cảnh éo le, phải chia sẻ hạnh phúc với người khác. Thường dùng với ý mỉa mai, chua chát về cái gọi là may mắn không trọn vẹn.
English explanation
Refers to the ironic situation in which someone seems fortunate or well matched but ends up in a difficult arrangement, having to share a spouse with another. It is often used with a bitter or sarcastic tone about incomplete or hollow good fortune.